I. Thông tin chung về bệnh do virus
Nipah
Bệnh do
virus Nipah (NiV) là bệnh
truyền nhiễm cấp tính do virus Nipah gây ra. Bệnh có thể lây lan thành dịch, tỷ
lệ tử vong cao từ 40 - 75%. Lần đầu virus
này được phát hiện vào năm 1999 tại Malaysia và sau đó ghi nhận ở nhiều nước như
Bangladesh, Ấn Độ, Singapore.
1. Tình hình dịch
- Từ khi được phát hiện đến hết năm 2024, trên toàn cầu có tổng cộng có 754 trường hợp nhiễm NiV ở
người với 435 ca tử vong (tỷ lệ tử vong: 58%) được báo cáo.
- Theo thông tin từ Hệ thống giám sát bệnh
truyền nhiễm, từ ngày 27/12/2025 đến 27/01/2026, Ấn Độ đã ghi nhận 05 trường hợp
nghi ngờ mắc bệnh do vi rút Nipah (trong đó có 02 trường hợp có xét nghiệm khẳng
định) tại một bệnh viện ở Tây Bengal.
WHO ghi nhận NiV xuất hiện rải rác ở một số nước nhưng chưa thành ổ dịch lớn.
- Tại Thái
Lan đã ghi nhận sự xuất hiện của NiV trên dơi ăn quả, nhưng ở mật độ thấp. Chưa
ghi nhận trường hợp mắc trên người.
- Tại Việt Nam, đến thời điểm hiện nay
chưa từng
ghi nhận ca bệnh do NiV

2.
Đặc điểm của bệnh
2.1.
Tác nhân
NiV là một virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus.
Đây là một virus
gây bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (zoonosis).
2.2.
Thời gian ủ bệnh
Thời gian ủ bệnh thường là khoảng 4–14 ngày sau khi tiếp xúc với virus.
2.3.
Đường lây truyền
Lây truyền từ động vật sang người:
+ NiV tồn tại chủ yếu ở
dơi ăn quả (vật chủ tự nhiên). Vi rút có thể lây sang lợn và một số động vật
khác, sau đó lây sang người.
+ Người có thể nhiễm khi tiếp xúc trực tiếp với động vật bị nhiễm NiV (dơi, lợn, vật trung gian) hoặc tiếp xúc với
thực phẩm/vật phẩm bị nhiễm virus (ví dụ trái cây chưa rửa sạch bị
dơi gặm, nước nhựa cây nhiễm).
- Từ người
sang người: Có thể xảy ra khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, dịch bài tiết của
người bệnh (như nước bọt, nước mũi, dịch cơ thể).
2.4. Những đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh nhiễm
virus Nipah?
- Những người tiếp xúc với khu vực có dơi ăn quả
sinh sống/ các vật dụng bị ô nhiễm. Nguồn phát thải từ các giếng
bỏ hoang, hang động, vườn cây ăn quả… có nguy cơ nhiễm cao hơn.
- Những người tiếp xúc trực tiếp với lợn bệnh hoặc
mô bị nhiễm bệnh của chúng.
- Những người tiếp xúc gần với người đã tử vong do
nhiễm NiV trong quá trình chôn cất hoặc nghi
lễ mai táng.
- Nhân viên y tế có tiếp xúc trực tiếp với các
trường hợp nghi nhiễm hoặc đã được xác nhận mắc bệnh. Không sử dụng các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn.
2.5.
Triệu chứng chính
- Ban đầu người bệnh có thể có các biểu hiện như đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng.
- Sau đó có thể xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và các dấu hiệu thần kinh gợi
ý viêm não (encephalitis).
2.6. Biến
chứng và tử vong
- Hệ thần kinh trung ương: Viêm
não cấp tính là tổn thương nổi bật nhất: virus
xâm nhập và gây tổn thương tế bào thần
kinh, dẫn tới rối loạn ý thức,
co giật, hôn mê.
- Hệ hô
hấp: NiV có thể gây nhiễm trùng hô hấp nặng, viêm phổi và khó thở. Trong một số trường
hợp, bệnh tiến triển thành hội chứng
suy hô hấp cấp.
- Tổn
thương đa cơ quan: NiV có thể lan sang mạch máu và nhiều cơ quan khác nhau,
gây viêm mạch (vasculitis), tổn thương
phổi, thận, tim và hệ thần kinh rộng lớn, góp phần vào diễn tiến nặng
của bệnh.
- Tỷ lệ tử
vong cao: Tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân nhập
viện do NiV được ghi nhận khoảng
từ 40–75%.
II. Biện pháp điều trị và dự phòng
1. Điều trị
- Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho NiV.
- Điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ toàn diện, bao gồm hồi sức tích cực theo triệu
chứng, kiểm soát các biến chứng, hỗ trợ hô hấp khi cần thiết.
2. Các biện pháp dự phòng
Hiện nay chưa có vắc xin phòng bệnh đặc hiệu cho NiV, do vậy cần nghiêm túc tuân thủ các biện pháp dự phòng
không đặc hiệu, cụ thể:
2.1. Cộng đồng
(1) Hạn chế đến khu vực có dịch bệnh
do virus Nipah nếu không thực sự cần thiết.
(2) Tự theo dõi sức khỏe, trong vòng
14 ngày kể từ khi về từ vùng dịch, nếu có các triệu chứng như: đau đầu, đau cơ,
nôn mửa và đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, co giật cần liên hệ ngay với
cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác, thông báo rõ tiền sử dịch
tễ cho nhân viên y tế.
(3) Đảm bảo vệ sinh thực phẩm: thực
hiện "Ăn chín, uống sôi", rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn,
không ăn, uống các loại trái cây có dấu hiệu bị động vật (dơi, chim) cắn hoặc
gặm nhấm; tránh uống nước nhựa cây (như nhựa cây thốt nốt, nhựa dừa sống hoặc
chưa qua chế biến).
(4) Không tiếp xúc gần với động vật
có khả năng lây truyền cao như là dơi ăn quả; thường xuyên rửa tay bằng xà
phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi giết mổ, tiếp xúc với động vật.
(5) Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với
người bệnh, vật phẩm ô nhiễm từ người bệnh; cần sử dụng khẩu trang, găng tay và
đồ bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi ngờ, mắc bệnh, sau đó rửa
tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
2.2. Nhân viên Y tế
- Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước trong 20 giây
sau khi tiếp xúc với bệnh nhân.
- Khi xử lý các trường hợp nhiễm Nipah (nghi ngờ/đã
xác nhận), cần tuân thủ các quy trình tiêu chuẩn. Cần thực hiện
các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm.
- Đối với các thủ thuật đường hô hấp, cần trang bị
đồ bảo hộ cá nhân như áo choàng riêng lẻ (không
thấm nước), găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ hoặc tấm chắn mặt
và giày.
- Đưa tất cả các trường hợp nghi nhiễm NiV vào
khu/cơ sở cách ly tại bệnh viện. bệnh viện. Khi nghi ngờ trường hợp
mắc NiV người nhà không nên
được phép vào khu vực đó.
- Tách riêng tất cả các trường hợp nghi nhiễm NiV
khỏi tất cả các bệnh nhân khác trong khu điều trị, khu/cơ sở cách
ly.
- Tránh tiếp xúc không cần thiết với những người
nghi nhiễm NiV hoặc sử dụng biện pháp phòng hộ cá nhân.
III. Các biện pháp đáp ứng của Việt
Nam
- Giám sát
dịch tễ: Bộ Y tế đã chỉ đạo tăng cường giám sát ngay từ cửa khẩu, sân
bay, cảng biển, ga tàu, phối hợp các đơn vị liên quan trong giám sát y
tế đối với người nhập cảnh từ vùng có dịch.
- Hướng
dẫn chuyên môn và phòng chống:
+ Bộ Y tế đã ban hành khuyến cáo
người dân hạn chế đi tới khu vực dịch nếu không cần thiết, tự theo dõi sức khỏe trong 14 ngày kể
từ khi trở về từ vùng dịch.
+ Người có triệu chứng nghi ngờ phải liên hệ ngay y tế và cung cấp đầy đủ tiền sử dịch tễ.
- Phối hợp quốc tế:
Bộ Y tế cam kết theo dõi sát tình hình
cùng WHO và các đối tác quốc tế, sẵn sàng chỉ đạo kịp thời các biện pháp
phòng chống dịch.
IV. Đề xuất các biện pháp đáp ứng
tại Ninh Bình
Thực hiện nghiêm các chỉ đạo tại
công văn số 112/PB-BTN ngày 27/01/2026 của Cục Phòng bệnh về việc tăng cường
giám sát phòng, chống dịch bệnh do vi rút Nipah, trong đó chú trọng:
-
Tăng cường công tác phòng chống dịch bệnh tại cơ sở y tế, tại cộng đồng; thường
xuyên cập nhật theo dõi thông tin dịch bệnh trên thế giới, tăng cường công tác
kiểm dịch y tế quốc tế về bệnh do NiV, giám sát chặt chẽ người nhập cảnh, nhất là những người về từ vùng có dịch,
nhằm phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh và xử lý ngay.
-
Thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng hộ cá nhân đối với nhân viên y tế và người
tiếp xúc gần với các trường hợp nghi ngờ hoặc xác định mắc bệnh. Tăng cường
công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế.
-
Theo dõi và cập nhật các chỉ đạo, hướng dẫn từ Bộ Y tế để kịp thời triển khai
có hiệu quả công tác phòng, chống dịch bệnh.
-
Tổ chức truyền thông về tình hình dịch bệnh để người dân không hoang mang lo lắng
và thực hiện tốt các biện pháp phòng bệnh./.
Trạm y tế xã Xuân Dương